Từ

不懈 (bú xiè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不懈 (bú xiè) là một từ tiếng Trung: không mệt mỏi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不懈

形 xíng tính từ

không mệt mỏi

他不懈的努力终于获得了成功。

tā bú xiè de nǔ lì zhōng yú huò dé le chéng gōng

Những nỗ lực không mệt mỏi của anh ấy cuối cùng đã đạt được thành công.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù / bú — không

Phát âm theo ngữ cảnh: bú

懈 xiè — chùng xuống, giải lao

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù / bú — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 懈 xiè — lơi lỏng; thiếu quyết tâm

懈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét