Từ

不正之风 (bù zhèng zhī fēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不正之风 (bù zhèng zhī fēng) là một từ tiếng Trung: những thói xấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不正之风

名 míng danh từ

những thói xấu

我们必须坚决抵制社会上的不正之风。

wǒ men bì xū jiān jué dǐ zhì shè huì shàng de bù zhèng zhī fēng

Chúng ta phải kiên quyết chống lại những thói xấu trong xã hội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không, phủ định

正 zhèng — đúng đắn, chính đáng

之 zhī — của (từ sở hữu cổ điển)

风 fēng — gió, xu hướng, phong tục

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 正 zhèng — thẳng; ngay (trái với lệch, nghiêng)
Xpinyin
正 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

2.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

3 之 zhī — đi đến
之 là bộ thủ trong 2 chữ

之 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 风 fēng — gió; hiện tượng không khí chuyển động do chênh lệch áp suất
风 là bộ thủ trong 4 chữ

风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét