Chữ
效
效
HSK 4
- 1. hiệu quả, công dụng, kết quả
- 2. họ
- 3. bắt chước, mô phỏng
- 4. cống hiến sức lực hoặc tính mạng cho tập thể hay người khác
Từ dùng 效 như xiào (18)
Cấu trúc & nét viết
效
— hiệu quả, công dụng, kết quả
效 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
交 là bộ thủ trong 10 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 7
Thứ tự nét