Chữ

囚

qiú HSK 7
囚 qiú HSK 7
  • 1. giam cầm; cầm tù
  • 2. tù nhân; người bị giam cầm
Từ dùng 囚 như qiú (1)
Cấu trúc & nét viết
囚 qiú — giam cầm; cầm tù

囚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét