Chữ
囚
囚
HSK 7
- 1. giam cầm; cầm tù
- 2. tù nhân; người bị giam cầm
Từ dùng 囚 như qiú (1)
Cấu trúc & nét viết
囚
— giam cầm; cầm tù
囚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
HSK 1
人 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 1
HSK 2
Thứ tự nét