Từ

威力 (wēi lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

威力 (wēi lì) là một từ tiếng Trung: sức mạnh, uy lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 威力

名 míng danh từ

sức mạnh, uy lực

核武器的威力令人震惊。

hé wǔ qì de wēi lì lìng rén zhèn jīng

Sức mạnh của vũ khí hạt nhân thật đáng kinh ngạc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

威 wēi — uy quyền, sức mạnh oai vệ

力 lì — lực lượng, sức mạnh

Cấu trúc & nét viết
1 威 wēi — uy quyền hoặc sức mạnh khiến người khác kính sợ

威 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.3 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét