Từ
威力 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
威力 (wēi lì) là một từ tiếng Trung: sức mạnh, uy lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 威力
名 danh từ
sức mạnh, uy lực
核武器的威力令人震惊。
Sức mạnh của vũ khí hạt nhân thật đáng kinh ngạc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
威 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
戊 là bộ thủ trong 6 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét