Từ

不由自主 (bù yóu zì zhǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不由自主 (bù yóu zì zhǔ) là một từ tiếng Trung: không tự chủ được; không thể không. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不由自主

副 fù phó từ

không tự chủ được; không thể không

听到这首歌,她不由自主地哭了起来。

tīng dào zhè shǒu gē tā bù yóu zì zhǔ de kū le qǐ lái

Nghe bài hát này, cô ấy không tự chủ được bắt đầu khóc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không; từ phủ định

由 yóu — từ; bởi; qua

自 zì — tự; bản thân

主 zhǔ — kiểm soát; làm chủ; chủ động

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 由 yóu — nguyên do; lý do
由 là bộ thủ trong 12 chữ

由 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 主 zhǔ — chủ nhân; người sở hữu tài sản hoặc quyền lực
主 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

4.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét