Từ

从容 (cóng róng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

从容 (cóng róng) là một từ tiếng Trung: bình tĩnh và thong thả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 从容

形 xíng tính từ

bình tĩnh và thong thả

面对困难,我们要从容应对。

miàn duì kùn nán wǒ men yào cóng róng yìng duì

Khi đối mặt với khó khăn, chúng ta phải ứng phó một cách bình tĩnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

从 cóng — theo (nhịp độ tự nhiên)

容 róng — bình tĩnh, thái độ điềm đạm

Cấu trúc & nét viết
1 从 cóng — (văn viết) đi theo
从 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 容 róng — chứa đựng; chứa được
容 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét