Từ
从容 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
从容 (cóng róng) là một từ tiếng Trung: bình tĩnh và thong thả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 从容
形 tính từ
bình tĩnh và thong thả
面对困难,我们要从容应对。
Khi đối mặt với khó khăn, chúng ta phải ứng phó một cách bình tĩnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
容 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
谷 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét