Từ

心愿 (xīn yuàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

心愿 (xīn yuàn) là một từ tiếng Trung: tâm nguyện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 心愿

名 míng danh từ

tâm nguyện

她最大的心愿就是环游世界。

tā zuì dà de xīn yuàn jiù shì huán yóu shì jiè

Tâm nguyện lớn nhất của cô ấy là đi du lịch vòng quanh thế giới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

心 xīn — tâm (lòng), thể hiện tính chất chân thành hoặc trân trọng

愿 yuàn — nguyện vọng, khát vọng hoặc hoài bão

Cấu trúc & nét viết
1 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 愿 yuàn — sẵn lòng; vui vẻ đồng ý

愿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét