Chữ

迫

pò HSK 6
迫 pò HSK 6
  • 1. ép buộc; cưỡng bức
  • 2. gấp; cấp bách
  • 3. tiếp cận; đến gần
Từ dùng 迫 như pò (12)
Cấu trúc & nét viết
迫 pò — ép buộc; cưỡng bức

迫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét