Chữ

改

gǎi HSK 4
改 gǎi HSK 4
  • 1. sửa đổi; chỉnh sửa
  • 2. sửa chữa; cải tạo
  • 3. họ
  • 4. thay đổi; chuyển sang
Từ dùng 改 như gǎi (17)
Cấu trúc & nét viết
改 gǎi — sửa đổi; chỉnh sửa

改 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét