Từ

一会儿 (yí huìr) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

一会儿 (yí huìr) là một từ tiếng Trung: một lát, một chút. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一会儿

数量 shù liàng số lượng từ

một lát, một chút

我一会儿就回来。

wǒ yí huìr jiù huí lái

Tôi sẽ quay lại một lát.

副 fù phó từ

một lát; một lúc

我一会儿就回来。

wǒ yí huìr jiù huí lái

Tôi sẽ quay lại một lát.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī — một; đơn (lượng từ)

会 huì — lúc; khoảnh khắc (khoảng thời gian)

儿 ér / r — hậu tố thu nhỏ thông tục

Phát âm theo ngữ cảnh: r

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 会 huì — tụ họp; hợp lại
Xpinyin
会 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

3 儿 ér / r — đực, giống đực
儿 là bộ thủ trong 7 chữ

儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét