Chữ

丘

qiū HSK 7
丘 qiū HSK 7
  • 1. đồi nhỏ; gò đất
  • 2. (văn viết) mộ; nấm mồ
  • 3. thửa (đơn vị đo mảnh ruộng nước)
  • 4. dùng gạch đá bít kín quan tài để quàn tạm
  • 5. họ
Từ dùng 丘 như qiū (1)
Cấu trúc & nét viết
丘 qiū — đồi nhỏ; gò đất
丘 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét