Chữ
鼓
- 1. trống (nhạc cụ gõ hình trụ, rỗng, bịt da một hoặc hai mặt)
- 2. vật có hình dạng, âm thanh hoặc chức năng giống trống
- 3. gõ, đánh (nhạc cụ hoặc vật gì để tạo ra âm thanh)
- 4. quạt, thổi (gió bằng bễ hoặc dụng cụ tương tự)
- 5. kích động, cổ vũ (tinh thần hoặc cảm xúc)
- 6. phồng lên, lồi ra; làm cho lồi ra
- 7. rất phồng, rất lồi
- 8. họ
Từ dùng 鼓 như gǔ (5)
Cấu trúc & nét viết
鼓
— trống (nhạc cụ gõ hình trụ, rỗng, bịt da một hoặc hai mặt)
鼓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
壴 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét