Chữ

鼓

gǔ HSK 4
鼓 gǔ HSK 4
  • 1. trống (nhạc cụ gõ hình trụ, rỗng, bịt da một hoặc hai mặt)
  • 2. vật có hình dạng, âm thanh hoặc chức năng giống trống
  • 3. gõ, đánh (nhạc cụ hoặc vật gì để tạo ra âm thanh)
  • 4. quạt, thổi (gió bằng bễ hoặc dụng cụ tương tự)
  • 5. kích động, cổ vũ (tinh thần hoặc cảm xúc)
  • 6. phồng lên, lồi ra; làm cho lồi ra
  • 7. rất phồng, rất lồi
  • 8. họ
Từ dùng 鼓 như gǔ (5)
Cấu trúc & nét viết
鼓 gǔ — trống (nhạc cụ gõ hình trụ, rỗng, bịt da một hoặc hai mặt)

鼓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét