Từ

一度 (yí dù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

一度 (yí dù) là một từ tiếng Trung: một thời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一度

数量 shù liàng số lượng từ

một thời

他一度是这个城市最有名的医生。

tā yí dù shì zhè ge chéng shì zuì yǒu míng de yī shēng

Anh ấy một thời là bác sĩ nổi tiếng nhất thành phố này.

副 fù phó từ

từng, một thời

他一度非常成功。

tā yí dù fēi cháng chéng gōng

Anh ấy từng rất thành công.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī / yí — một (chỉ một lần)

Phát âm theo ngữ cảnh: yí

度 dù — lần, dịp

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī / yí — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 度 dù — dụng cụ hoặc đơn vị đo độ dài
度 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét