Chữ
叔
叔
HSK 3
- 1. em trai của cha; cũng dùng để gọi người đàn ông cùng thế hệ với cha nhưng nhỏ tuổi hơn và không có quan hệ thân tộc (có thể dùng dạng láy)
- 2. em trai của chồng
- 3. thứ ba trong thứ tự anh em 伯、仲、叔、季
- 4. họ
Từ dùng 叔 như shū (1)
Cấu trúc & nét viết
叔
— em trai của cha; cũng dùng để gọi người đàn ông cùng thế hệ với cha nhưng nhỏ tuổi hơn và không có quan hệ thân tộc (có thể dùng dạng láy)
gồm có
小 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 1
HSK 4
又 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét