Chữ

二

èr HSK 5
二 èr HSK 5
  • 1. hai (số)
  • 2. thứ hai; thứ cấp
  • 3. hai loại; không chuyên nhất
  • 4. không chuyên tâm; lòng không nhất quán
  • 5. họ
Từ dùng 二 như èr (7)
Cấu trúc & nét viết