Chữ
二
- 1. hai (số)
- 2. thứ hai; thứ cấp
- 3. hai loại; không chuyên nhất
- 4. không chuyên tâm; lòng không nhất quán
- 5. họ
Từ dùng 二 như èr (7)
Cấu trúc & nét viết
二
— hai (số)
二 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét