Chữ
八
- 1. tám
- 2. nhiều, đông đảo
- 3. họ
Từ dùng 八 như bā (7)
Cấu trúc & nét viết
八
— tám
八 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
八 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét