Từ

一阵 (yì zhèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

一阵 (yì zhèn) là một từ tiếng Trung: một lúc; một hồi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一阵

数量 shù liàng số lượng từ

một lúc; một hồi

外面刮起了一阵大风。

wài miàn guā qǐ le yì zhèn dà fēng

Bên ngoài nổi lên một cơn gió mạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī / yì — một; đơn

Phát âm theo ngữ cảnh: yì

阵 zhèn — hồi; lúc

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī / yì — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 阵 zhèn — trận pháp (đội hình chiến đấu của quân đội)

阵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét