Chữ

共

gòng HSK 3
共 gòng HSK 3
  • 1. cùng nhau; cùng một lúc
  • 2. tổng cộng; cộng lại
  • 3. chung; cùng có
  • 4. cùng sở hữu; cùng chịu đựng
  • 5. viết tắt của Đảng Cộng sản
  • 6. (văn viết) với; cùng với
Từ dùng 共 như gòng (13)
Cấu trúc & nét viết