Chữ
共
- 1. cùng nhau; cùng một lúc
- 2. tổng cộng; cộng lại
- 3. chung; cùng có
- 4. cùng sở hữu; cùng chịu đựng
- 5. viết tắt của Đảng Cộng sản
- 6. (văn viết) với; cùng với
Từ dùng 共 như gòng (13)
Cấu trúc & nét viết
共
— cùng nhau; cùng một lúc
共 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
共 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét