Từ
数一数二 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
数一数二 (shǔ yī shǔ èr) là một từ tiếng Trung: hàng đầu; thuộc diện xuất sắc nhất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 数一数二
成语 thành ngữ
hàng đầu; thuộc diện xuất sắc nhất
这家餐厅在城里数一数二。
Nhà hàng này thuộc hàng đầu trong thành phố.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
数 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
数 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
二 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét