Chữ

完

wán HSK 3
完 wán HSK 3
  • 1. đầy đủ; hoàn chỉnh; nguyên vẹn
  • 2. hoàn thành; kết thúc
  • 3. kết thúc; xong; hoàn tất
  • 4. hết; cạn kiệt; tiêu hao hết
  • 5. nộp (thuế); đóng góp (thuế)
  • 6. họ
  • 7. cái chết; thất bại; diệt vong
Từ dùng 完 như wán (9)
Cấu trúc & nét viết
完 wán — đầy đủ; hoàn chỉnh; nguyên vẹn
完 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét