Chữ
完
- 1. đầy đủ; hoàn chỉnh; nguyên vẹn
- 2. hoàn thành; kết thúc
- 3. kết thúc; xong; hoàn tất
- 4. hết; cạn kiệt; tiêu hao hết
- 5. nộp (thuế); đóng góp (thuế)
- 6. họ
- 7. cái chết; thất bại; diệt vong
Từ dùng 完 như wán (9)
Cấu trúc & nét viết
完
— đầy đủ; hoàn chỉnh; nguyên vẹn
完 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
HSK 7
元 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét