Chữ

山

shān HSK 5
山 shān HSK 5
  • 1. núi; đồi
  • 2. vật có hình dạng như núi
  • 3. giá cho tằm nhả tơ kéo kén
  • 4. tường đầu hồi
  • 5. họ
  • 6. sản xuất ở vùng núi
Từ dùng 山 như shān (15)
Cấu trúc & nét viết
山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

山 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét