Chữ
章
- 1. đoạn, chương của âm nhạc, thơ hoặc văn xuôi
- 2. quy tắc; điều lệ; quy chế; phương pháp
- 3. trật tự; ngăn nắp
- 4. con dấu; dấu triện
- 5. huy hiệu; phù hiệu; biểu tượng đeo trên người
- 6. tấu chương; bản kiến nghị của quan thần dâng lên hoàng đế
- 7. điều khoản; khoản mục
- 8. họ
Từ dùng 章 như zhāng (10)
Cấu trúc & nét viết
章
— đoạn, chương của âm nhạc, thơ hoặc văn xuôi
章 là bộ thủ trong 2 chữ
HSK 6
HSK 7
gồm có
音 là bộ thủ trong 5 chữ
十 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét