Chữ

章

zhāng HSK 4
章 zhāng HSK 4
  • 1. đoạn, chương của âm nhạc, thơ hoặc văn xuôi
  • 2. quy tắc; điều lệ; quy chế; phương pháp
  • 3. trật tự; ngăn nắp
  • 4. con dấu; dấu triện
  • 5. huy hiệu; phù hiệu; biểu tượng đeo trên người
  • 6. tấu chương; bản kiến nghị của quan thần dâng lên hoàng đế
  • 7. điều khoản; khoản mục
  • 8. họ
Từ dùng 章 như zhāng (10)
Cấu trúc & nét viết
章 zhāng — đoạn, chương của âm nhạc, thơ hoặc văn xuôi
章 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét