Từ

一连 (yì lián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

一连 (yì lián) là một từ tiếng Trung: liên tiếp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一连

副 fù phó từ

liên tiếp

他一连三天没有睡觉。

tā yì lián sān tiān méi yǒu shuì jiào

Anh ấy không ngủ liên tiếp ba ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī / yì — một, liên tục

Phát âm theo ngữ cảnh: yì

连 lián — liên tiếp, liên tục

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī / yì — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 连 lián — nối liền, liên tiếp
连 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét