Từ

一起 (yì qǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

一起 (yì qǐ) là một từ tiếng Trung: cùng nhau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一起

副 fù phó từ

cùng nhau

我们一起去吧。

wǒ men yì qǐ qù ba

Chúng ta cùng đi nhé.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī / yì — một, sự thống nhất

Phát âm theo ngữ cảnh: yì

起 qǐ — dậy, bắt đầu, cùng

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī / yì — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 起 qǐ — đứng dậy từ tư thế ngồi, nằm hoặc úp mặt; ngồi dậy từ tư thế nằm

起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét