Từ

一晃 (yì huǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

一晃 (yì huǎng) là một từ tiếng Trung: thoáng qua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一晃

动 dòng động từ

thoáng qua

十年一晃就过去了。

shí nián yì huǎng jiù guò qù le

Mười năm thoáng qua.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī / yì — một (lần), trong một động tác

Phát âm theo ngữ cảnh: yì

晃 huǎng — lóe, lay động

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī / yì — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 晃 huǎng — chói sáng, lấp lánh (ánh sáng)
Xpinyin

晃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2.2 光 guāng — ánh sáng (hữu hình hoặc vô hình như ánh mặt trời, đèn, tia hồng ngoại, tia tử ngoại); còn gọi là 光波 hay 光线
光 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét