Từ
成熟 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
成熟 (chéng shú) là một từ tiếng Trung: chín, trưởng thành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 成熟
动 động từ
chín, trưởng thành
这些苹果已经成熟了。
Những quả táo này đã chín rồi.
形 tính từ
chín chắn
她是一个成熟的人。
Cô ấy là một người chín chắn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
成 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
戊 là bộ thủ trong 6 chữ
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
熟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
享 là bộ thủ trong 5 chữ
丸 là bộ thủ trong 2 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét