Từ

成熟 (chéng shú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

成熟 (chéng shú) là một từ tiếng Trung: chín, trưởng thành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 成熟

动 dòng động từ

chín, trưởng thành

这些苹果已经成熟了。

zhè xiē píng guǒ yǐ jīng chéng shú le

Những quả táo này đã chín rồi.

形 xíng tính từ

chín chắn

她是一个成熟的人。

tā shì yí gè chéng shú de rén

Cô ấy là một người chín chắn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

成 chéng — trở nên hoàn chỉnh, đạt được

熟 shú — phát triển đầy đủ, chín

Cấu trúc & nét viết
1 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 熟 shú — chín (quả, trái nghĩa với '生')

熟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 丸 wán — vật nhỏ tròn (〜子, 〜儿)
丸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét