Từ

一次性 (yī cì xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

一次性 (yī cì xìng) là một từ tiếng Trung: dùng một lần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一次性

形 xíng tính từ

dùng một lần

请不要使用一次性塑料袋。

qǐng bù yào shǐ yòng yī cì xìng sù liào dài

Xin đừng sử dụng túi nhựa dùng một lần.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī — một (chỉ dùng một lần)

次 cì — lần (chỉ tần suất)

性 xìng — tính (tạo tính từ)

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 次 cì — thứ tự; thứ bậc
次 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

3 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét