Từ

一向 (yí xiàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

一向 (yí xiàng) là một từ tiếng Trung: luôn luôn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一向

副 fù phó từ

luôn luôn

他一向很守时。

tā yí xiàng hěn shǒu shí

Anh ấy luôn luôn đúng giờ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī / yí — một, nhất quán

Phát âm theo ngữ cảnh: yí

向 xiàng — hướng, về phía

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī / yí — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 向 xiàng — hướng về phía; quay mặt về (đối lập với 'quay lưng')
向 là bộ thủ trong 1 chữ

向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét