Từ

生成 (shēng chéng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

生成 (shēng chéng) là một từ tiếng Trung: tạo ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 生成

动 dòng động từ

tạo ra

这个程序可以自动生成报告。

zhè ge chéng xù kě yǐ zì dòng shēng chéng bào gào

Chương trình này có thể tự động tạo ra báo cáo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

生 shēng — sinh ra, tạo ra

成 chéng — hình thành, hoàn thành

Cấu trúc & nét viết
1 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét