Từ

当成 (dàng chéng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

当成 (dàng chéng) là một từ tiếng Trung: coi như; xem như. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 当成

动 dòng động từ

coi như; xem như

我们不能把他当成敌人。

wǒ men bù néng bǎ tā dàng chéng dí rén

Chúng ta không thể coi anh ấy như kẻ thù.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

当 dàng — coi; xem

成 chéng — như; thành

Cấu trúc & nét viết
1 当 dàng — thích hợp; phù hợp; đúng đắn
Xpinyin
当 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét