Từ
组成 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
组成 (zǔ chéng) là một từ tiếng Trung: cấu thành, tạo thành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 组成
动 động từ
cấu thành, tạo thành
这个团队由五个人组成。
Đội này được cấu thành từ năm người.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
组 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
且 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
成 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
戊 là bộ thủ trong 6 chữ
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét