Chữ
新
- 1. trái với 'cũ': ① mới xuất hiện; mới trải qua ② mới sản xuất; chưa dùng ③ thay đổi so với trước
- 2. loại bỏ cái cũ, thay bằng cái mới; đổi mới
- 3. người hoặc sự vật mới
- 4. gần đây; mới
- 5. mới kết hôn
- 6. tên viết tắt của Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương
- 7. triều đại Tân do Vương Mãng lập (công nguyên 9–23)
- 8. họ
Từ dùng 新 như xīn (33)
Cấu trúc & nét viết
新
— trái với 'cũ': ① mới xuất hiện; mới trải qua ② mới sản xuất; chưa dùng ③ thay đổi so với trước
新 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 6
gồm có
亲 là bộ thủ trong 1 chữ
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 1
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét