Từ
成为 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
成为 (chéng wéi) là một từ tiếng Trung: trở thành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 成为
动 động từ
trở thành
他成为了一名优秀的医生。
Anh ấy đã trở thành một bác sĩ xuất sắc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
成 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
戊 là bộ thủ trong 6 chữ
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
为 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét