Chữ
群
- 1. nhóm người hoặc vật tụ tập lại
- 2. đông đảo; thành đàn
- 3. lượng từ chỉ nhóm người hoặc vật
- 4. họ
- 5. nhóm chat trên nền tảng nhắn tin như WeChat hoặc QQ
Từ dùng 群 như qún (5)
Cấu trúc & nét viết
群
— nhóm người hoặc vật tụ tập lại
群 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
君 là bộ thủ trong 3 chữ
2
羊
— cừu, dê hoặc động vật họ dê cừu (thú có vú có sừng, gồm vật nuôi như cừu và dê, cùng các loài hoang dã như linh dương; lông, da, xương, sừng dùng làm nguyên liệu công nghiệp; thịt và sữa có giá trị thực phẩm)
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 6
Thứ tự nét