Chữ

群

qún HSK 5
群 qún HSK 5
  • 1. nhóm người hoặc vật tụ tập lại
  • 2. đông đảo; thành đàn
  • 3. lượng từ chỉ nhóm người hoặc vật
  • 4. họ
  • 5. nhóm chat trên nền tảng nhắn tin như WeChat hoặc QQ
Từ dùng 群 như qún (5)
Cấu trúc & nét viết
群 qún — nhóm người hoặc vật tụ tập lại

群 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét