Từ

一干二净 (yì gān èr jìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

一干二净 (yì gān èr jìng) là một từ tiếng Trung: sạch sẽ hoàn toàn, tinh khiết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一干二净

形 xíng tính từ

sạch sẽ hoàn toàn, tinh khiết

他把房间打扫得一干二净。

tā bǎ fáng jiān dǎ sǎo de yì gān èr jìng

Anh ấy dọn dẹp phòng thật sạch sẽ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī / yì — một, hoàn toàn

Phát âm theo ngữ cảnh: yì

干 gān — khô, triệt để

二 èr — hai, gấp đôi

净 jìng — sạch, trong sáng

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī / yì — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 干 gān — khiên (vũ khí cổ đại)
Xpinyin
干 là bộ thủ trong 15 chữ

干 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 二 èr — hai (số)
二 là bộ thủ trong 5 chữ

二 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 净 jìng — sạch sẽ; gọn gàng

净 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét