Chữ

孪

luán HSK 7
孪 luán HSK 7
  • 1. sinh đôi; một lần sinh hai đứa
Từ dùng 孪 như luán (1)
Cấu trúc & nét viết
孪 luán — sinh đôi; một lần sinh hai đứa

孪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét