Chữ
孪
孪
HSK 7
- 1. sinh đôi; một lần sinh hai đứa
Từ dùng 孪 như luán (1)
Cấu trúc & nét viết
孪
— sinh đôi; một lần sinh hai đứa
孪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亦 là bộ thủ trong 7 chữ
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 4
HSK 5
Thứ tự nét