Chữ
幻
huàn
HSK 6
幻
huàn
HSK 6
- 1. ảo; không thật; không có cơ sở thực tế
- 2. biến đổi kỳ ảo
Từ dùng 幻 như huàn (7)
-
Ví dụ
不要幻想一夜暴富。
bú yào huàn xiǎng yī yè bào fù
Đừng tưởng tượng về việc làm giàu trong một đêm.
-
Ví dụ
我喜欢看科幻电影。
wǒ xǐ huan kàn kē huàn diàn yǐng
Tôi thích xem phim khoa học viễn tưởng.
-
Ví dụ
股市行情变幻莫测,投资需谨慎。
gǔ shì háng qíng biàn huàn mò cè tóu zī xū jǐn shèn
Tình hình thị trường chứng khoán không thể đoán trước, do đó đầu tư cần thận trọng.
-
Ví dụ
夜晚的街道上出现了一个神秘的幻影。
yè wǎn de jiē dào shàng chū xiàn le yí gè shén mì de huàn yǐng
Một ảo ảnh bí ẩn xuất hiện trên đường phố vào ban đêm.
-
Ví dụ
他因为发烧产生了幻觉。
tā yīn wèi fā shāo chǎn shēng le huàn jué
Anh ấy bị ảo giác vì sốt cao.
Xem thêm (+2)
Cấu trúc & nét viết
幻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
幻 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét