Chữ

向

xiàng HSK 3
向 xiàng HSK 3
  • 1. hướng về phía; quay mặt về (đối lập với 'quay lưng')
  • 2. phương hướng
  • 3. bênh vực; thiên vị
  • 4. về phía; đến (dẫn nhập hướng, mục tiêu hoặc đối tượng của hành động)
  • 5. (văn ngôn) từ trước đến nay; luôn luôn
  • 6. (văn viết) gần đến; sắp đến
  • 7. (văn viết) ngày trước; thời xưa
  • 8. họ
  • 9. tên nước thời nhà Chu, nằm ở tây nam huyện Cử, Sơn Đông ngày nay
  • 10. (văn viết) cửa sổ hướng bắc
Từ dùng 向 như xiàng (25)
Cấu trúc & nét viết
向 xiàng — hướng về phía; quay mặt về (đối lập với 'quay lưng')
向 là bộ thủ trong 1 chữ

向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét