Chữ
干
- 1. phần chính, phần cốt lõi của sự vật
- 2. cán bộ
- 3. làm (việc)
- 4. có năng lực, tài giỏi
- 5. đảm nhận chức vụ, tham gia vào
- 6. (phương ngữ) trở nên tệ, hỏng
- 7. thân cây
Từ dùng 干 như gàn (9)
- 1. khiên (vũ khí cổ đại)
- 2. họ
- 3. (văn viết, văn ngôn) xúc phạm, xâm phạm
- 4. liên can, liên quan đến
- 5. (văn viết, văn ngôn) tìm cầu (chức vị, bổng lộc)
- 6. (văn viết) bờ, bên bờ nước
- 7. Thiên Can (甲乙丙丁戊己庚辛壬癸), dùng để đánh số thứ tự và ghi năm
- 8. khô, ít độ ẩm (trái với 湿)
- 9. không dùng nước
- 10. thực phẩm khô chế biến sẵn
- 11. rỗng, không có gì
- 12. chỉ mang hình thức, không thật
- 13. kết nghĩa, danh nghĩa (quan hệ thân tộc)
- 14. vô ích, đột ngột (trạng từ)
- 15. (phương ngữ) nói thẳng, thiếu tế nhị
- 16. (phương ngữ) nói thẳng mặt những lời khó chịu hoặc phàn nàn khiến người ta xấu hổ
- 17. (phương ngữ) lạnh nhạt, phớt lờ
- 18. một nhóm (lượng từ chỉ người)
- 19. khô cạn, kiệt nước
Từ dùng 干 như gān (14)
Cấu trúc & nét viết
干
— khiên (vũ khí cổ đại)
Xpinyin
干 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 6
干 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét