Chữ

灭

miè HSK 6
灭 miè HSK 6
  • 1. tắt; ngừng cháy hoặc phát sáng (trái với 着)
  • 2. dập tắt; làm ngừng cháy hoặc phát sáng
  • 3. bị nước nhấn chìm
  • 4. diệt vong; không còn tồn tại
  • 5. tiêu diệt; làm cho không còn tồn tại
Từ dùng 灭 như miè (8)
Cấu trúc & nét viết
灭 miè — tắt; ngừng cháy hoặc phát sáng (trái với 着)

灭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét