Chữ

反

fǎn HSK 4
反 fǎn HSK 4
  • 1. lật ngược; đảo ngược
  • 2. chuyển sang mặt đối lập; đảo chiều
  • 3. quay lại; trở về
  • 4. kháng cự; phản đối
  • 5. phản bội; nổi loạn
  • 6. suy luận tương tự
  • 7. ngược lại; trái lại
  • 8. phép phiên thiết "反切": ghi âm bằng hai chữ, viết sau hai chữ đó là "反"
  • 9. dạng cổ của 返
Từ dùng 反 như fǎn (25)
Cấu trúc & nét viết
反 fǎn — lật ngược; đảo ngược
反 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét