Từ
剧变 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
剧变 (jù biàn) là một từ tiếng Trung: thay đổi đột ngột. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 剧变
动 động từ
thay đổi đột ngột
这个城市在过去十年里发生了剧变。
Thành phố này đã trải qua những thay đổi đột ngột trong mười năm qua.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
剧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
居 là bộ thủ trong 2 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
变 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亦 là bộ thủ trong 7 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét