Chữ

径

jìng HSK 6
径 jìng HSK 6
  • 1. đường hẹp; lối mòn
  • 2. đường kính (hình tròn)
  • 3. thẳng; trực tiếp
  • 4. phương thức đạt được mục đích
Từ dùng 径 như jìng (8)
Cấu trúc & nét viết
径 jìng — đường hẹp; lối mòn

径 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét