Từ

一生 (yì shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

一生 (yì shēng) là một từ tiếng Trung: cả đời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一生

名 míng danh từ

cả đời

一生很短暂,要珍惜每一天。

yì shēng hěn duǎn zàn yào zhēn xī měi yī tiān

Cuộc đời rất ngắn ngủi, hãy trân trọng từng ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī / yì — một

Phát âm theo ngữ cảnh: yì

生 shēng — đời

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī / yì — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 生 shēng — sinh ra; chào đời
生 là bộ thủ trong 7 chữ

生 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét