Chữ
般
般
HSK 3
- 1. loại; thứ; kiểu
- 2. như; giống như (trợ từ cấu trúc)
- 3. dạng cổ của «搬»
- 4. họ
Từ dùng 般 như bān (2)
Cấu trúc & nét viết
般
— loại; thứ; kiểu
般 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
舟 là bộ thủ trong 10 chữ
HSK 3
HSK 4
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét