Chữ

般

bān HSK 3
般 bān HSK 3
  • 1. loại; thứ; kiểu
  • 2. như; giống như (trợ từ cấu trúc)
  • 3. dạng cổ của «搬»
  • 4. họ
Từ dùng 般 như bān (2)
Cấu trúc & nét viết
般 bān — loại; thứ; kiểu
般 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét