Từ

急于求成 (jí yú qiú chéng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

急于求成 (jí yú qiú chéng) là một từ tiếng Trung: nóng vội đạt được thành công. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 急于求成

成语 chéng yǔ thành ngữ

nóng vội đạt được thành công

学习语言不能急于求成,需要循序渐进。

xué xí yǔ yán bù néng jí yú qiú chéng xū yào xún xù jiàn jìn

Học ngôn ngữ không thể vội vàng; cần phải tiến bộ từng bước một.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

急 jí — gấp, lo lắng, vội vàng

于 yú — ở, tại (tiểu từ ngữ pháp kết nối tính từ với động từ)

求 qiú — tìm kiếm, theo đuổi, phấn đấu

成 chéng — thành công, thành tựu, hoàn thành

Cấu trúc & nét viết
1 急 jí — lo lắng, nóng nảy
急 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 刍 chú — cỏ dùng để chăn nuôi gia súc
刍 là bộ thủ trong 3 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 于 yú — ở; tại; vào
于 là bộ thủ trong 2 chữ

于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 求 qiú — cầu xin, van xin
求 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

3.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

4 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét