Từ

一针见血 (yì zhēn jiàn xiě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

一针见血 (yì zhēn jiàn xiě) là một từ tiếng Trung: nói trúng vấn đề; chỉ đúng trọng tâm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一针见血

成语 chéng yǔ thành ngữ

nói trúng vấn đề; chỉ đúng trọng tâm

他的评论一针见血,指出了问题的核心。

tā de píng lùn yì zhēn jiàn xiě zhǐ chū le wèn tí de hé xīn

Nhận xét của anh ấy nói trúng vấn đề, chỉ ra cốt lõi của vấn đề.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī / yì — một; chỉ một hành động chính xác duy nhất

Phát âm theo ngữ cảnh: yì

针 zhēn — kim; ẩn dụ cho sự nhìn nhận sắc bén và sâu sắc

见 jiàn — thấy; bộc lộ hoặc phơi bày (sự thật)

血 xiě — máu; ẩn dụ cho bản chất hoặc sự thật cốt lõi

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī / yì — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 针 zhēn — kim khâu (dụng cụ kim loại mảnh, có đầu nhọn và lỗ, dùng để khâu hoặc đan)

针 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

3 见 jiàn — nhìn thấy; trông thấy
见 là bộ thủ trong 8 chữ

见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 血 xiě — (khẩu ngữ) cùng nghĩa với 血 (xuè)
Xpinyin
血 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét