Từ

造成 (zào chéng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

造成 (zào chéng) là một từ tiếng Trung: gây ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 造成

动 dòng động từ

gây ra

这次事故造成了严重的损失。

zhè cì shì gù zào chéng le yán zhòng de sǔn shī

Vụ tai nạn này đã gây ra tổn thất nghiêm trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

造 zào — tạo ra, làm ra

成 chéng — thành, trở thành

Cấu trúc & nét viết
1 造 zào — chế tạo; làm
造 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 告 gào — kể, thông báo hoặc công bố điều gì cho người khác
告 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét