Chữ

凤

fèng HSK 7
凤 fèng HSK 7
  • 1. phượng hoàng, chúa tể loài chim trong truyền thuyết (con đực gọi là 凤, con cái gọi là 凰)
  • 2. đồ vật dành riêng cho hoàng hậu thời xưa
  • 3. họ
Từ dùng 凤 như fèng (2)
Cấu trúc & nét viết
凤 fèng — phượng hoàng, chúa tể loài chim trong truyền thuyết (con đực gọi là 凤, con cái gọi là 凰)

凤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét